Lịch thi đấu

Ngày 20 tháng 06 năm 2021

Tây Ban Nha
CN, 20/0602:00
Ba Lan
Thụy Sĩ
CN, 20/0623:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Ý
CN, 20/0623:00
Xứ Wales

Ngày 21 tháng 06 năm 2021

U-crai-na
Thứ 2, 21/0623:00
Áo
Bắc Macedonia
Thứ 2, 21/0623:00
Hà Lan

Ngày 22 tháng 06 năm 2021

Nga
Thứ 3, 22/0602:00
Đan Mạch
Phần Lan
Thứ 3, 22/0602:00
Bỉ

Ngày 23 tháng 06 năm 2021

Cờ-roát-ti-a
Thứ 4, 23/0602:00
Scốt-Len
Cộng Hòa Séc
Thứ 4, 23/0602:00
Anh
Thụy Điển
Thứ 4, 23/0623:00
Ba Lan
Xlô-va-ki-a
Thứ 4, 23/0623:00
Tây Ban Nha

Ngày 24 tháng 06 năm 2021

Bồ Đào Nha
Thứ 5, 24/0602:00
Pháp
Đức
Thứ 5, 24/0602:00
Hung-ga-ri

Ngày 19 tháng 06 năm 2021

Anh
0 - 0
Scốt-Len
Hung-ga-ri
1 - 1
Pháp
Bồ Đào Nha
2 - 4
Đức

Ngày 18 tháng 06 năm 2021

Hà Lan
2 - 0
Áo
Thụy Điển
1 - 0
Xlô-va-ki-a
Cờ-roát-ti-a
1 - 1
Cộng Hòa Séc

Ngày 17 tháng 06 năm 2021

Ý
3 - 0
Thụy Sĩ
U-crai-na
2 - 1
Bắc Macedonia
Đan Mạch
1 - 2
Bỉ

Ngày 16 tháng 06 năm 2021

Pháp
1 - 0
Đức
Phần Lan
0 - 1
Nga
Thổ Nhĩ Kỳ
0 - 2
Xứ Wales

Ngày 15 tháng 06 năm 2021

Tây Ban Nha
0 - 0
Thụy Điển
Hung-ga-ri
0 - 3
Bồ Đào Nha

Ngày 14 tháng 06 năm 2021

Hà Lan
3 - 2
U-crai-na
Scốt-Len
0 - 2
Cộng Hòa Séc
Ba Lan
1 - 2
Xlô-va-ki-a

Ngày 13 tháng 06 năm 2021

Bỉ
3 - 0
Nga
Anh
1 - 0
Cờ-roát-ti-a
Áo
3 - 1
Bắc Macedonia

Ngày 12 tháng 06 năm 2021

Thổ Nhĩ Kỳ
0 - 3
Ý
Xứ Wales
1 - 1
Thụy Sĩ
Đan Mạch
0 - 1
Phần Lan

Bảng xếp hạng

Group A

Trận
HS
Điểm
1

Ý

2
6
6
2

Xứ Wales

2
2
4
3

Thụy Sĩ

2
-3
1
4

Thổ Nhĩ Kỳ

2
-5
0

Group B

Trận
HS
Điểm
1

Bỉ

2
4
6
2

Nga

2
-2
3
3

Phần Lan

2
0
3
4

Đan Mạch

2
-2
0

Group C

Trận
HS
Điểm
1

Hà Lan

2
3
6
2

U-crai-na

2
0
3
3

Áo

2
0
3
4

Bắc Macedonia

2
-3
0

Group D

Trận
HS
Điểm
1

Cộng Hòa Séc

2
2
4
2

Anh

2
1
4
3

Cờ-roát-ti-a

2
-1
1
4

Scốt-Len

2
-2
1

Group E

Trận
HS
Điểm
1

Thụy Điển

2
1
4
2

Xlô-va-ki-a

2
0
3
3

Tây Ban Nha

1
0
1
4

Ba Lan

1
-1
0

Group F

Trận
HS
Điểm
1

Pháp

2
1
4
2

Đức

2
1
3
3

Bồ Đào Nha

2
1
3
4

Hung-ga-ri

2
-3
1

Ranking of third-placed teams

Trận
HS
Điểm
1

Bồ Đào Nha

2
1
3
2

Ý

0
0
0
3

U-crai-na

2
0
3
4

Xứ Wales

1
0
1
5

Áo

2
0
3
6

Phần Lan

2
0
3
7

Pháp

0
0
0
8

Bỉ

0
0
0
9

Bắc Macedonia

0
0
0
10

Scốt-Len

0
0
0
11

Tây Ban Nha

1
0
1
12

Cờ-roát-ti-a

2
-1
1
13

Thụy Sĩ

2
-3
1
14

Đan Mạch

1
-1
0
15

Đức

1
-1
0
16

Hung-ga-ri

2
-3
1